Houzii
← Từ điển
Từ ghép

黑色金属

Phồn thể: [黑色金屬]
hēisèjīnshǔ
Nghĩa tiếng Việtkim loại đen (tức là sắt, crôm, mangan và hợp kim chứa chúng)
  • 4 chữ
  • 38 nét