Từ ghép
黑色金属
Phồn thể: [黑色金屬]Nghĩa tiếng Việtkim loại đen (tức là sắt, crôm, mangan và hợp kim chứa chúng)
- 4 chữ
- 38 nét
Nghĩa
- 1 kim loại đen (tức là sắt, crôm, mangan và hợp kim chứa chúng)
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.