Houzii
← Từ điển
Chữ HánChữ đa âm
shǔ · zhǔ

属

Nghĩashǔ phân loại; chi (phân loại học); thành viên gia đình; zhǔ kết hợp lại; tập trung chú ý vào; tập trung vào
Bộ thủ尸
Âm Hán Việtshǔ thuộc
  • 12 nét
  • Nhận biết từ: HSK 5
  • Viết từ: ngoài đề cương HSK 3.0
  • 10 từ có chữ này

Tra trong từ điển →In vở tập viết →

Cách đọc

Chữ đa âm — mỗi cách đọc một nghĩa, một âm thanh riêng.

  • shǔChưa có âm thanhÂm Hán Việt: thuộcphân loại; chi (phân loại học); thành viên gia đình
  • zhǔkết hợp lại; tập trung chú ý vào; tập trung vào

Cấu tạo

Chữ hình thanh — một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm (theo nguồn mở, chưa duyệt)

Gồm các phần: bao góc trên trái · 尸 + 禹

  • Phần chỉ nghĩa: 尸
  • Phần chỉ âm: 禹

Họ chữ (chữ chứa thành phần này)

Các chữ Hán dùng chữ này làm bộ phận cấu tạo (thanh phù hoặc ý phù) — học theo cụm giúp nhớ mặt chữ nhanh hơn.

Từ có chữ này

Câu ví dụ tiêu biểu

Hán Việt, chữ dễ nhầm và mẹo nhớ cho chữ này đang được biên soạn.