Chữ HánChữ đa âm
属
Nghĩa phân loại; chi (phân loại học); thành viên gia đình; kết hợp lại; tập trung chú ý vào; tập trung vào
Bộ thủ尸
Âm Hán Việt thuộc
- 12 nét
- Nhận biết từ: HSK 5
- Viết từ: ngoài đề cương HSK 3.0
- 10 từ có chữ này
Cách đọc
Chữ đa âm — mỗi cách đọc một nghĩa, một âm thanh riêng.
- Chưa có âm thanhÂm Hán Việt: thuộcphân loại; chi (phân loại học); thành viên gia đình
- kết hợp lại; tập trung chú ý vào; tập trung vào
Cấu tạo
Chữ hình thanh — một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm (theo nguồn mở, chưa duyệt)
Gồm các phần: bao góc trên trái · 尸 + 禹
- 尸shīngười đại diện cho người chết (trong lễ an táng); phơi xác (sau khi hành quyết); biến thể của 尸 (shī)
- 禹YǔVũ Đại (thế kỷ 21 TCN), lãnh tụ huyền thoại trị thủy; họ [Yu3]
- Phần chỉ nghĩa: 尸
- Phần chỉ âm: 禹
Họ chữ (chữ chứa thành phần này)
Các chữ Hán dùng chữ này làm bộ phận cấu tạo (thanh phù hoặc ý phù) — học theo cụm giúp nhớ mặt chữ nhanh hơn.
Từ có chữ này
- 属于Âm Hán Việt: thuộc ưđược phân loại là; thuộc về; là một phần củaHSK 5
- 亲属Âm Hán Việt: thân thuộchọ hàng; người thân; thân quyếnHSK 6
- 家属Âm Hán Việt: gia thuộcthành viên gia đình; người phụ thuộc (trong gia đình)HSK 6
- 金属Âm Hán Việt: kim thuộckim loạiHSK 6
- 下属Âm Hán Việt: hạ thuộccấp dưới; người dưới quyềnHSK 7–9
- 属性Âm Hán Việt: thuộc tínhthuộc tính; đặc tínhHSK 7–9
- 属相Âm Hán Việt: thuộc tươngthuật ngữ thông tục cho 生肖 (shēngxiào), các con vật liên quan đến các năm trong chu kỳ 12 nămHSK 7–9
- 归属Âm Hán Việt: quy thuộcthuộc về; trực thuộc; thuộc quyền quản lýHSK 7–9
- 所属Âm Hán Việt: sỡ thuộcsự trực thuộc (tức là tổ chức mà một người trực thuộc); cấp dưới (tức là những người cấp dưới của mình); thuộc vềHSK 7–9
- 附属Âm Hán Việt: phò thuộccông ty con; phụ trợ; đính kèmHSK 7–9
Câu ví dụ tiêu biểu
- 归根到底,考取HSK五级证书并不是学习的终点,而是迈向更广阔舞台的崭新起点。愿每一位热爱汉语的学习者都能带着这份自信与从容,书写属于自己的精彩篇章!Xét đến cùng, thi đỗ chứng chỉ HSK 5 không phải là điểm kết thúc của việc học, mà là khởi đầu mới mẻ để bước tới sân khấu rộng lớn hơn. Chúc mỗi người học yêu tiếng Trung đều mang theo sự tự tin và ung dung ấy, viết nên chương tuyệt đẹp thuộc về chính mình!Từ trong câu:归根到底 (guīgēndàodǐ)考取 (kǎoqǔ)五 (wǔ)级 (jí)证书 (zhèngshū)并不 (bìngbù)是 (shì)学习 (xuéxí)的 (de)终点 (zhōngdiǎn)而是 (érshì)迈向 (màixiàng)更 (gèng)广阔 (guǎngkuò)舞台 (wǔtái)的 (de)崭新 (zhǎnxīn)起点 (qǐdiǎn)愿 (yuàn)每 (měi)一 (yī)位 (wèi)热爱 (rè'ài)汉语 (Hànyǔ)的 (de)学习 (xuéxí)者 (zhě)都 (dōu)能 (néng)带 (dài)着 (zhe)这 (zhè)份 (fèn)自信 (zìxìn)与 (yǔ)从容 (cóngróng)书写 (shūxiě)属于 (shǔyú)自己 (zìjǐ)的 (de)精彩 (jīngcǎi)篇章 (piānzhāng)
Hán Việt, chữ dễ nhầm và mẹo nhớ cho chữ này đang được biên soạn.