Houzii
← Từ điển
Cấp: HSK 5Từ ghép

舞台

Phồn thể: [舞臺]
wǔtái
Nghĩa tiếng Việt(nghĩa đen và bóng) sân khấu; đấu trường
Âm Hán Việtvũ thai
  • 2 chữ
  • 19 nét
  • 2 câu ví dụ

Nghĩa

  1. 1 (nghĩa đen và bóng) sân khấu; đấu trường

Câu ví dụ

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Từ ghép chứa từ này

Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.

Từ liên quan

Các mục từ cùng bài học hoặc cùng chủ đề để mở rộng vốn từ.

Bài học & ngữ pháp có từ này

Tra cứu mở rộng & Luyện tập