Houzii
← Từ điển
Cấp: HSK 7–9Từ ghép
guīgēndàodǐ

归根到底

Phồn thể: [歸根到底]
Nghĩa tiếng Việtsau cùng; phân tích cuối cùng; rốt cuộc
Âm Hán Việtquy căn đáo để
  • 4 chữ
  • 31 nét
  • 3 nghĩa
  • 2 câu ví dụ

Nghĩa

  1. 1 sau cùng
  2. 2 phân tích cuối cùng
  3. 3 rốt cuộc

Câu ví dụ

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Từ liên quan

Các mục từ cùng bài học hoặc cùng chủ đề để mở rộng vốn từ.

Bài học & ngữ pháp có từ này

Tra cứu mở rộng & Luyện tập