Cấp: HSK 1Chữ đơn
五
Nghĩa tiếng Việtnăm; 5
Âm Hán Việtngũ
- 1 chữ
- 4 nét
- 2 nghĩa
- 2 câu ví dụ
Nghĩa
- 1 năm
- 2 5
Câu ví dụ
- 再给我五分钟。Cho tôi thêm năm phút nữa.Bản dịch AI
- 我还要等五分钟。Tôi còn phải đợi thêm năm phút nữa.Bản dịch AI
Từ ghép chứa từ này
Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.
- 五颜六色[五顏六色][ngũ nhan lục sắc]Cấp: HSK 5nhiều màu sắc; đủ mọi màu dưới ánh mặt trời
- 五官[ngũ quan]Cấp: HSK 7–9năm cơ quan cảm giác trong y học cổ truyền (mũi, mắt, môi, lưỡi, tai 鼻目口舌耳); ngũ quan
- 三番五次[tam phiên ngũ thứ]Cấp: HSK 7–9lặp đi lặp lại (thành ngữ)
- 五花八门[五花八門][ngũ hoa bát môn]Cấp: HSK 7–9muôn hình vạn trạng; đủ loại; các loại
- 五湖四海[ngũ hồ tứ hải]Cấp: HSK 7–9khắp mọi miền đất nước
- 重五Tết Đoan Ngọ (mùng 5 tháng 5 âm lịch)
- 第五thứ năm (số thứ tự)
- 端五biến thể của 端午 (Duānwǔ)
- 黑五Thứ Sáu Đen
- 三五một vài; ba hoặc năm
- 十五mười lăm; 15
- 王五Vương Ngũ, tên cho một người không xác định, người thứ ba trong loạt ba: 张三 (ZhāngSān), 李四 (LǐSì), 王五 Tom, Dick và Harry
Từ liên quan
Các mục từ cùng bài học hoặc cùng chủ đề để mở rộng vốn từ.
- 八[bát]Cấp: HSK 1tám; 8
- 爸爸[ba ba]Cấp: HSK 1(thông tục) cha; ba
- 百[bách]Cấp: HSK 1một trăm; nhiều; tất cả các loại
- 大[đại]Cấp: HSK 1to; lớn; vĩ đại; lớn tuổi hơn; người lớn nhất (như trong 大姐 (dàjiě))
- 多[đa]Cấp: HSK 1 · nghĩa mở rộng HSK 2nhiều; quá nhiều; dư thừa; (sau một số) ... lẻ
- 多少[đa thiểu]Cấp: HSK 1bao nhiêu?; mấy?; (số điện thoại, mã sinh viên, v.v.) số bao nhiêu?
- 二[nhì]Cấp: HSK 1hai; 2; (tiếng Bắc Kinh) ngu ngốc
- 儿子[兒子][nhi tí]Cấp: HSK 1con trai
Bài học & ngữ pháp có từ này
Bài học có dạy từ này
Điểm ngữ pháp liên quan
- Câu chữ 有 (yǒu), phủ định 没有 và phân biệt 二 / 两 · Chủ ngữ + 有 / 没有 + Số từ + Lượng từ + Danh từHSK 1
- Động từ chỉ khoảng cách 离 (lí) · Địa điểm A + 离 + Địa điểm B + (很 / 不太) + 远 / 近HSK 2
- Hệ thống lượng từ (张, 种, 双, 段, 辆) & Đơn vị đo (米, 公斤, 斤, 角/毛) · Số từ + 张(ảnh) / 双(đôi) / 辆(xe) / 段(đoạn) | Số từ + 米(mét) / 公斤(kg) / 斤(500g)HSK 3
- Giới từ căn cứ & phương thức 按 / 按照 / 通过 · 按 / 按照 + Quy định/Kế hoạch + V | 通过 + Phương tiện/Cách thức + Đạt kết quảHSK 4
- Phân biệt tổng hợp ba trợ từ động thái 了 / 着 / 过 · Động từ + 了 (hoàn thành/thay đổi) | Động từ + 着 (trạng thái đang duy trì) | Động từ + 过 (trải nghiệm trong quá khứ)HSK 4
- Phó từ ngữ khí bất ngờ & nhấn mạnh 竟然 / 到底 / 难道 / 确实 · 竟然 + Vị ngữ (vậy mà lại) | 到底 + Câu hỏi (rốt cuộc) | 难道 + Câu hỏi phản vấn (+ 吗) | 确实 + Vị ngữ (quả thực)HSK 4