Houzii
← Từ điển
Cấp: HSK 7–9Từ ghép

五湖四海

wǔhúsìhǎi
Nghĩa tiếng Việtkhắp mọi miền đất nước
Âm Hán Việtngũ hồ tứ hải
  • 4 chữ
  • 31 nét