Cấp: HSK 7–9Từ ghép
五湖四海
Nghĩa
- 1 khắp mọi miền đất nước
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
Từ liên quan
Các mục từ cùng bài học hoặc cùng chủ đề để mở rộng vốn từ.
- 吃[khật]Cấp: HSK 1ăn; tiêu thụ; ăn ở (nhà ăn, v.v.); tiêu diệt; phá hủy
- 离[離][li]Cấp: HSK 2rời khỏi; tách khỏi; cách
- 左[tả]Cấp: HSK 2bên trái; phía trái
- 见面[見面][kiến diện]Cấp: HSK 3gặp mặt; gặp nhau
- 校长[校長][hiệu trường]Cấp: HSK 3(trường cao đẳng, đại học) hiệu trưởng
- 短信[đoản tín]Cấp: HSK 4tin nhắn văn bản; SMS
- 份[phần]Cấp: HSK 4phần; cổ phần; thành phần
- 态度[態度][thái độ]Cấp: HSK 4cách thức; tác phong; thái độ