Chữ Hán
湖
- 12 nét
- Nhận biết từ: HSK 5
- Viết từ: HSK 5
- 2 từ có chữ này
Cách đọc
- Âm Hán Việt: hồhồ
Cấu tạo
Chữ hình thanh — một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm (theo nguồn mở, chưa duyệt)
Gồm các phần: trái – phải · 氵 + 胡
- 氵shuǐbộ "thuỷ" trong chữ Hán (bộ Khang Hy số 85), xuất hiện trong 没 (méi), 法 (fǎ), 流 (liú) v.v.; xem thêm 三点水 (sāndiǎnshuǐ)
- 胡húngười không phải Hán, đặc biệt từ Trung Á; liều lĩnh; quá đáng
- Phần chỉ nghĩa: 氵
- Phần chỉ âm: 胡
Từ có chữ này
Câu ví dụ tiêu biểu
- 嗯,你看山脚下有清澈的湖水、古老的石桥等著名景点,每年都吸引成千上万的旅游者。Ừ, bạn nhìn dưới chân núi có hồ nước trong vắt, cây cầu đá cổ kính v.v. những thắng cảnh nổi tiếng, mỗi năm đều thu hút hàng vạn người đi du lịch.
Hán Việt, chữ dễ nhầm và mẹo nhớ cho chữ này đang được biên soạn.