Houzii
← Từ điển
Chữ Hán
hú · Hú · hú · hú

胡

Nghĩangười không phải Hán, đặc biệt từ Trung Á; liều lĩnh; quá đáng; họ [Hu2]; xem 胡同 (hútòng); râu; ria; ria mép
Bộ thủ⺼
  • 9 nét
  • Nhận biết từ: HSK 5
  • Viết từ: HSK 5
  • 7 từ có chữ này

Tra trong từ điển →In vở tập viết →

Cách đọc

  • húngười không phải Hán, đặc biệt từ Trung Á; liều lĩnh; quá đáng
  • Húhọ [Hu2]
  • húxem 胡同 (hútòng)
  • húrâu; ria; ria mép

Cấu tạo

Chữ hình thanh — một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm (theo nguồn mở, chưa duyệt)

Gồm các phần: trái – phải · 古 + ⺼

  • Phần chỉ nghĩa: ⺼
  • Phần chỉ âm: 古

Họ chữ (chữ chứa thành phần này)

Các chữ Hán dùng chữ này làm bộ phận cấu tạo (thanh phù hoặc ý phù) — học theo cụm giúp nhớ mặt chữ nhanh hơn.

Từ có chữ này

Hán Việt, chữ dễ nhầm và mẹo nhớ cho chữ này đang được biên soạn.