Houzii
← Từ điển
Cấp: HSK 5Từ ghépChữ đa âm

胡同

hútòng
Nghĩa tiếng Việtcon hẻm; ngõ
Âm Hán Việthồ đồng
  • 2 chữ
  • 15 nét
  • 2 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 con hẻm
  2. 2 ngõ
Lượng từ — tham khảo (CC-CEDICT / CVDICT), chưa chốt

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Từ ghép chứa từ này

Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.

Từ liên quan

Các mục từ cùng bài học hoặc cùng chủ đề để mở rộng vốn từ.

Bài học & ngữ pháp có từ này

Cách đọc khác của chữ này

Tra cứu mở rộng & Luyện tập

Cấp: HSK 5Từ ghépChữ đa âm

胡同

Phồn thể: [衚衕]
hútòng
Nghĩa tiếng Việtbiến thể của 胡同 (hútòng)
  • 2 chữ
  • 15 nét

Nghĩa

  1. 1 biến thể của 胡同 (hútòng)

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Từ ghép chứa từ này

Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.

Cách đọc khác của chữ này

Tra cứu mở rộng & Luyện tập