Từ ghép
胡同儿
Phồn thể: [胡同兒]Nghĩa
- 1 biến thể er hoá của 胡同|胡同|[hu2 tong4]
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.