Houzii
← Từ điển
Cấp: HSK 2 · nghĩa mở rộng HSK 5Chữ đơn

条

Phồn thể: [條]
tiáo
Nghĩa tiếng Việtdải; mục; điều
Âm Hán Việtđiều
  • 1 chữ
  • 7 nét
  • 5 nghĩa
  • 2 câu ví dụ

Nghĩa

  1. 1 dải
  2. 2 mục
  3. 3 điều
  4. 4 khoản (của luật hoặc hiệp ước)
  5. 5 lượng từ cho những vật dài mỏng (ruy băng, sông, đường, quần dài, v.v.)

Câu ví dụ

Từ ghép chứa từ này

Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.

Từ liên quan

Các mục từ cùng bài học hoặc cùng chủ đề để mở rộng vốn từ.

Bài học & ngữ pháp có từ này

Tra cứu mở rộng & Luyện tập