Cấp: HSK 2 · nghĩa mở rộng HSK 5Chữ đơn
条
Phồn thể: [條]Nghĩa tiếng Việtdải; mục; điều
Âm Hán Việtđiều
- 1 chữ
- 7 nét
- 5 nghĩa
- 2 câu ví dụ
Nghĩa
- 1 dải
- 2 mục
- 3 điều
- 4 khoản (của luật hoặc hiệp ước)
- 5 lượng từ cho những vật dài mỏng (ruy băng, sông, đường, quần dài, v.v.)
Câu ví dụ
- 小雪,你来过这家商场吗?我想给自己买一条裤子和一件衣服。Tiểu Tuyết ơi, bạn đã từng đến trung tâm thương mại này chưa? Mình muốn tự mua cho mình một chiếc quần và một bộ áo.
- 我穿红色的很好看,但是没穿过绿色的。你看这条黑色的裤子怎么样?Mình mặc đồ màu đỏ rất hợp, nhưng chưa từng mặc màu xanh lá. Bạn xem chiếc quần màu đen này thế nào?
Từ ghép chứa từ này
Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.
- 面条儿[麵條兒][diện điều nhi]Cấp: HSK 1biến thể er hoá của 面条 (miàntiáo)
- 条件[條件][điều kiện]Cấp: HSK 4điều kiện; hoàn cảnh; điều khoản; yếu tố; yêu cầu; điều kiện tiên quyết; tiêu chuẩn; tình huống; trạng thái; điều kiện
- 油条[油條][dầu điều]Cấp: HSK 5dầu cháo quẩy (bánh chiên sâu); người xảo quyệt và gian xảo
- 教条[教條][giáo điều]Cấp: HSK 7–9giáo điều; giáo lý; tín điều
- 借条[借條][tá điều]Cấp: HSK 7–9giấy vay nợ; biên nhận nợ
- 苗条[苗條][meo điều]Cấp: HSK 7–9(của phụ nữ) mảnh mai; thon thả; duyên dáng
- 欠条[欠條][khiếm điều]Cấp: HSK 7–9giấy nợ; giấy chứng nhận nợ
- 条款[條款][điều khoản]Cấp: HSK 7–9điều khoản (của hợp đồng hoặc luật)
- 条例[條例][điều lề]Cấp: HSK 7–9quy định; quy tắc; bộ quy tắc; pháp lệnh; điều luật
- 条理[條理][điều lí]Cấp: HSK 7–9sắp xếp; trật tự; ngăn nắp
- 条约[條約][điều ước]Cấp: HSK 7–9hiệp ước; thỏa thuận
- 头条[頭條]Cấp: HSK 7–9Toutiao, ứng dụng đề xuất nội dung cá nhân hóa (viết tắt của 今日头条 (JīnrìTóutiáo))
Từ liên quan
Các mục từ cùng bài học hoặc cùng chủ đề để mở rộng vốn từ.
- 白色[bạch sắc]Cấp: HSK 2màu trắng; nghĩa bóng: phản động; chống cộng sản
- 长[長][trường]Cấp: HSK 2chiều dài; dài; mãi mãi
- 过[過][quá]Cấp: HSK 2(trợ từ chỉ hành động đã trải qua)
- 黑色[hắc sắc]Cấp: HSK 2màu đen
- 红色[紅色][hồng sắc]Cấp: HSK 2màu đỏ (màu sắc); cách mạng
- 裤子[袴子][khố tí]Cấp: HSK 2biến thể của 褲子|裤子, quần dài; quần tây
- 绿色[綠色][lục sắc]Cấp: HSK 2 · nghĩa mở rộng HSK 4màu xanh lá
- 商场[商場][thương trường]Cấp: HSK 2trung tâm mua sắm; trung tâm thương mại; cửa hàng bách hóa
Bài học & ngữ pháp có từ này
Bài học có dạy từ này
Điểm ngữ pháp liên quan
- Lặp lại lượng từ (张张 / 个个 / 条条) · (Danh từ +) Lượng từ + Lượng từ + (都) + Vị ngữHSK 3
- Phức câu nhân quả 因为…所以… (yīnwèi…suǒyǐ…) · 因为 + Nguyên nhân,所以 + Kết quảHSK 2
- Phương vị từ hai âm tiết & Câu tồn hiện · Danh từ + 前面 / 后面 / 左边 / 右边 / 里面 / 外面 / 旁边 + 有 / 是 / V着…HSK 2
- Giới từ 根据 (gēnjù — căn cứ theo / dựa vào) · 根据 + Danh từ / Nguồn thông tin (地图 / 计划 / 要求),Chủ ngữ + Vị ngữHSK 3
- Phức câu tăng tiến 不但…而且… & So sánh với 更 / 比较 · 不但 + Vế 1,而且 + (还/也) + Vế 2 | A + 比 + B + 更 + Tính từHSK 3
- Trình tự hành động 先…,然后 / 再… & Khuyên bảo 最好 · 先 + Hành động 1,然后 / 再 + Hành động 2 | Chủ ngữ + 最好 + Động từHSK 3