Houzii
← Từ điển
Cấp: HSK 7–9Từ ghép

欠条

Phồn thể: [欠條]
qiàntiáo
Nghĩa tiếng Việtgiấy nợ; giấy chứng nhận nợ
Âm Hán Việtkhiếm điều
  • 2 chữ
  • 11 nét
  • 2 nghĩa