Houzii
← Từ điển
Cấp: HSK 1Từ ghép

面条儿

Phồn thể: [麵條兒]
miàntiáor
Nghĩa tiếng Việtmì sợi
Âm Hán Việtdiện điều nhi
  • 3 chữ
  • 18 nét
  • 2 câu ví dụ

Nghĩa

  1. 1 mì sợi

Câu ví dụ

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Từ liên quan

Các mục từ cùng bài học hoặc cùng chủ đề để mở rộng vốn từ.

Bài học & ngữ pháp có từ này

Tra cứu mở rộng & Luyện tập