Cấp: HSK 1Chữ đơnChữ đa âm
号
Phồn thể: [號]Nghĩa tiếng Việtsố thứ tự; ngày trong tháng; dấu
Âm Hán Việthiệu
- 1 chữ
- 5 nét
- 12 nghĩa
- 2 câu ví dụ
Nghĩa
- 1 số thứ tự
- 2 ngày trong tháng
- 3 dấu
- 4 ký hiệu
- 5 cơ sở kinh doanh
- 6 kích cỡ
- 7 hậu tố tàu
- 8 thổi kèn
Xem thêm 4 nghĩa
- 9 lệnh kèn
- 10 tên giả
- 11 bắt mạch
- 12 lượng từ chỉ số người
Câu ví dụ
- 今天是十月十八日,也是十八号,是星期日。爸爸下班了吗?Hôm nay là ngày 18 tháng 10, cũng là mồng 18, là Chủ nhật. Bố đã tan làm chưa?
- 护照我带着呢,箱子上面写着我的电话号码。我们快找那位穿黄色衣服的年轻服务员帮助一下吧。Hộ chiếu mình đang mang theo đây, trên vali có ghi số điện thoại của mình. Chúng mình mau tìm nhân viên phục vụ trẻ tuổi mặc áo màu vàng kia nhờ giúp đỡ nhé.
Từ ghép chứa từ này
Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.
- 号码[號碼][hiệu mã]Cấp: HSK 3số
- 信号[信號][tín hiệu]Cấp: HSK 4tín hiệu
- 挂号[掛號][quẩy hiệu]Cấp: HSK 5đăng ký (tại bệnh viện, v.v.); gửi thư bảo đảm
- 账号[賬號][trướng hiệu]Cấp: HSK 5số tài khoản; tên đăng nhập
- 称号[稱號][xưng hiệu]Cấp: HSK 6tên; gọi là; danh hiệu
- 符号[符號][bùa hiệu]Cấp: HSK 6ký hiệu; dấu; biểu tượng
- 号召[號召][hiệu chịu]Cấp: HSK 6kêu gọi
- 口号[口號][khẩu hiệu]Cấp: HSK 6khẩu hiệu; câu nói cửa miệng
- 型号[型號][hình hiệu]Cấp: HSK 6mẫu (phiên bản cụ thể của một sản phẩm sản xuất); loại (quy cách sản phẩm về màu sắc, kích thước v.v.)
- 编号[編號][biên hiệu]Cấp: HSK 7–9đánh số; số hiệu; số sê-ri
- 绰号[綽號][xước hiệu]Cấp: HSK 7–9biệt danh
- 代号[代號][đại hiệu]Cấp: HSK 7–9tên mã
Từ liên quan
Các mục từ cùng bài học hoặc cùng chủ đề để mở rộng vốn từ.
- 菜[thái]Cấp: HSK 1rau (LT:棵 (kē)); món ăn (LT:样 (yàng),道 (dào),盘 (pán)); (kỹ năng, v.v.) yếu; kém
- 电脑[電腦][điện não]Cấp: HSK 1máy tính
- 好看[háo khán]Cấp: HSK 1ưa nhìn; xinh đẹp; hay (phim, sách, chương trình TV, v.v.)
- 会[會][hội]Cấp: HSK 1có thể; có kỹ năng; biết cách; có khả năng; chắc chắn; gặp gỡ; tụ họp
- 饺子[餃子][giáo tí]Cấp: HSK 1bánh sủi cảo; bánh hấp
- 今天[kim thiên]Cấp: HSK 1hôm nay; thời điểm hiện tại; bây giờ
- 面条儿[麵條兒][diện điều nhi]Cấp: HSK 1biến thể er hoá của 面条 (miàntiáo)
- 日[nhật]Cấp: HSK 1 · nghĩa mở rộng HSK 4mặt trời; ngày; ngày, ngày trong tháng
Bài học & ngữ pháp có từ này
Bài học có dạy từ này