Houzii
← Từ điển
Cấp: HSK 1Chữ đơnChữ đa âm

号

Phồn thể: [號]
hào
Nghĩa tiếng Việtsố thứ tự; ngày trong tháng; dấu
Âm Hán Việthiệu
  • 1 chữ
  • 5 nét
  • 12 nghĩa
  • 2 câu ví dụ

Nghĩa

  1. 1 số thứ tự
  2. 2 ngày trong tháng
  3. 3 dấu
  4. 4 ký hiệu
  5. 5 cơ sở kinh doanh
  6. 6 kích cỡ
  7. 7 hậu tố tàu
  8. 8 thổi kèn
Xem thêm 4 nghĩa
  1. 9 lệnh kèn
  2. 10 tên giả
  3. 11 bắt mạch
  4. 12 lượng từ chỉ số người

Câu ví dụ

Từ ghép chứa từ này

Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.

Từ liên quan

Các mục từ cùng bài học hoặc cùng chủ đề để mở rộng vốn từ.

Bài học & ngữ pháp có từ này

Cách đọc khác của chữ này

Tra cứu mở rộng & Luyện tập

Chữ đơnChữ đa âm

号

Phồn thể: [號]
háo
Nghĩa tiếng Việtgầm; kêu
  • 1 chữ
  • 5 nét
  • 2 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 gầm
  2. 2 kêu
Lượng từ — tham khảo (CC-CEDICT / CVDICT), chưa chốt

Từ ghép chứa từ này

Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.

Bài học & ngữ pháp có từ này

Cách đọc khác của chữ này

Tra cứu mở rộng & Luyện tập