Houzii
← Từ điển
Cấp: HSK 6Từ ghép

口号

Phồn thể: [口號]
kǒuhào
Nghĩa tiếng Việtkhẩu hiệu; câu nói cửa miệng
Âm Hán Việtkhẩu hiệu
  • 2 chữ
  • 8 nét
  • 2 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 khẩu hiệu
  2. 2 câu nói cửa miệng
Lượng từ — tham khảo (CC-CEDICT / CVDICT), chưa chốt

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Từ liên quan

Các mục từ cùng bài học hoặc cùng chủ đề để mở rộng vốn từ.

Bài học & ngữ pháp có từ này

Tra cứu mở rộng & Luyện tập