Chữ HánChữ đa âm
号
- 5 nét
- Nhận biết từ: HSK 1
- Viết từ: ngoài đề cương HSK 3.0
- 18 từ có chữ này
Cách đọc
Chữ đa âm — mỗi cách đọc một nghĩa, một âm thanh riêng.
- Âm Hán Việt: hiệusố thứ tự; ngày trong tháng; dấu
- gầm; kêu
Cấu tạo
Chữ hình thanh — một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm (theo nguồn mở, chưa duyệt)
Gồm các phần: trên – dưới · 口 + 丂
- 口kǒu[khẩu]miệng; lượng từ cho những thứ có miệng (người, động vật nuôi, đại bác, giếng, v.v.); lượng từ cho vết cắn hoặc ngụm
- 丂kǎothành tố "hơi thở" hoặc "tiếng thở dài" trong chữ Hán
- Phần chỉ nghĩa: 口
- Phần chỉ âm: 丂
Họ chữ (chữ chứa thành phần này)
Các chữ Hán dùng chữ này làm bộ phận cấu tạo (thanh phù hoặc ý phù) — học theo cụm giúp nhớ mặt chữ nhanh hơn.
Từ có chữ này
- 号码Âm Hán Việt: hiệu mãsốHSK 3
- 信号Âm Hán Việt: tín hiệutín hiệuHSK 4
- 挂号Âm Hán Việt: quẩy hiệuđăng ký (tại bệnh viện, v.v.); gửi thư bảo đảmHSK 5
- 账号Âm Hán Việt: trướng hiệusố tài khoản; tên đăng nhậpHSK 5
- 口号Âm Hán Việt: khẩu hiệukhẩu hiệu; câu nói cửa miệngHSK 6
- 号召Âm Hán Việt: hiệu chịukêu gọiHSK 6
- 型号Âm Hán Việt: hình hiệumẫu (phiên bản cụ thể của một sản phẩm sản xuất); loại (quy cách sản phẩm về màu sắc, kích thước v.v.)HSK 6
- 称号Âm Hán Việt: xưng hiệutên; gọi là; danh hiệuHSK 6
- 符号Âm Hán Việt: bùa hiệuký hiệu; dấu; biểu tượngHSK 6
- 代号Âm Hán Việt: đại hiệutên mãHSK 7–9
- 号称Âm Hán Việt: hiệu xưngđược biết đến như; được gọi là; được cho là; tuyên bố (thường phóng đại hoặc sai sự thật)HSK 7–9
- 外号Âm Hán Việt: ngoại hiệubiệt danhHSK 7–9
Xem thêm 6 từ
- 头号Âm Hán Việt: đầu hiệuhàng nhất; hạng đầu; số mộtHSK 7–9
- 括号Âm Hán Việt: quát hiệudấu ngoặc đơn; dấu ngoặcHSK 7–9
- 绰号Âm Hán Việt: xước hiệubiệt danhHSK 7–9
- 编号Âm Hán Việt: biên hiệuđánh số; số hiệu; số sê-riHSK 7–9
- 记号Âm Hán Việt: kí hiệudấu; ký hiệu; phong ấnHSK 7–9
- 老字号Âm Hán Việt: lão tự hiệucửa hàng, công ty, hoặc thương hiệu có danh tiếng lâu đờiHSK 7–9
Câu ví dụ tiêu biểu
- 今天是十月十八日,也是十八号,是星期日。爸爸下班了吗?Hôm nay là ngày 18 tháng 10, cũng là mồng 18, là Chủ nhật. Bố đã tan làm chưa?
- 护照我带着呢,箱子上面写着我的电话号码。我们快找那位穿黄色衣服的年轻服务员帮助一下吧。Hộ chiếu mình đang mang theo đây, trên vali có ghi số điện thoại của mình. Chúng mình mau tìm nhân viên phục vụ trẻ tuổi mặc áo màu vàng kia nhờ giúp đỡ nhé.
- 机场服务员看了她的护照和电话号码,很快帮她找回了箱子。走出机场门口,他们看见了小雪和胡医生。胡医生不胖不矮,长得高高的,看起来比照片上更年轻。Nhân viên sân bay xem hộ chiếu và số điện thoại của cô ấy, rất nhanh đã giúp cô tìm lại được vali. Bước ra cổng sân bay, họ nhìn thấy Tiểu Tuyết và bác sĩ Hồ. Bác sĩ Hồ không béo không thấp, dáng người cao ráo, trông còn trẻ hơn trong ảnh.Từ trong câu:机场 (jīchǎng)服务员 (fúwùyuán)看 (kàn)了 (le)她 (tā)的 (de)护照 (hùzhào)和 (hé)电话 (diànhuà)号码 (hàomǎ)很 (hěn)快 (kuài)帮 (bāng)她 (tā)找回 (zhǎohuí)了 (le)箱子 (xiāngzi)走出 (zǒuchū)机场 (jīchǎng)门口 (ménkǒu)他们 (tāmen)看见 (kànjiàn)了 (le)小雪 (Xiǎoxuě)和 (hé)胡 (hú)医生 (yīshēng)胡 (hú)医生 (yīshēng)不 (bù)胖 (pàng)不 (bù)矮 (ǎi)长得 (zhǎngde)高 (gāo)高 (gāo)的 (de)看起来 (kànqǐlai)比照 (bǐzhào)片 (piàn)上 (shàng)更 (gèng)年轻 (niánqīng)
- 阿明,你看现在十字路口的交通秩序井然有序,行人和车辆都自觉按照信号灯通行,出行效率提高了不少。Minh ơi, bạn nhìn trật tự giao thông ở ngã tư bây giờ ngăn nắp đâu vào đấy kìa, người đi bộ và xe cộ đều tự giác đi theo đèn tín hiệu, hiệu suất đi lại nâng cao lên rất nhiều.
Hán Việt, chữ dễ nhầm và mẹo nhớ cho chữ này đang được biên soạn.