Houzii
← Từ điển
Chữ HánChữ đa âm
hào · háo

号

Nghĩahào số thứ tự; ngày trong tháng; dấu; háo gầm; kêu
Bộ thủ口
Âm Hán Việthào hiệu
  • 5 nét
  • Nhận biết từ: HSK 1
  • Viết từ: ngoài đề cương HSK 3.0
  • 18 từ có chữ này

Tra trong từ điển →In vở tập viết →

Cách đọc

Chữ đa âm — mỗi cách đọc một nghĩa, một âm thanh riêng.

  • hàoÂm Hán Việt: hiệusố thứ tự; ngày trong tháng; dấu
  • háogầm; kêu

Cấu tạo

Chữ hình thanh — một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm (theo nguồn mở, chưa duyệt)

Gồm các phần: trên – dưới · 口 + 丂

  • Phần chỉ nghĩa: 口
  • Phần chỉ âm: 丂

Họ chữ (chữ chứa thành phần này)

Các chữ Hán dùng chữ này làm bộ phận cấu tạo (thanh phù hoặc ý phù) — học theo cụm giúp nhớ mặt chữ nhanh hơn.

Từ có chữ này

Xem thêm 6 từ

Câu ví dụ tiêu biểu

Hán Việt, chữ dễ nhầm và mẹo nhớ cho chữ này đang được biên soạn.