Cấp: HSK 6Từ ghép
符号
Phồn thể: [符號]Nghĩa
- 1 ký hiệu; dấu; biểu tượng
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
Từ ghép chứa từ này
Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.
- 符号学[符號學]ký hiệu học; ngành nghiên cứu ký hiệu
- 无符号[無符號]không dấu (tức là giá trị tuyệt đối, không xét dấu dương hay âm)
- 标点符号[標點符號]dấu câu; một dấu câu
- 隔音符号[隔音符號]dấu tách âm, dùng trong chính tả pinyin (tức là để đánh dấu ranh giới giữa hai âm tiết, như trong "dàng'àn" 档案 (dàng'àn))
- 角分符号[角分符號]ký hiệu phẩy (′) (toán học, ngôn ngữ học,...)
- 角秒符号[角秒符號]ký hiệu hai phẩy (″) (toán học, ngôn ngữ học, v.v.)
- 连字符号[連字符號]dấu gạch nối
- 省略符号[省略符號]dấu ba chấm
- 书写符号[書寫符號]ký hiệu viết
- 注音符号[注音符號]Ký hiệu phiên âm Quan thoại (MPS), bảng chữ cái phiên âm cho tiếng Trung dùng chủ yếu ở Đài Loan, còn được gọi thông tục là Bopomofo (theo bốn chữ cái đầu tiên của bảng:ㄅㄆㄇㄈ)
- 亚符号模型[亞符號模型]mô hình hạ ký hiệu
- 余留无符号数[餘留無符號數]phần dư không dấu (tức là phần dư sau khi làm tròn đến số nguyên gần nhất)
Từ liên quan
Các mục từ cùng bài học hoặc cùng chủ đề để mở rộng vốn từ.
- 该[該][cai]Cấp: HSK 3nên; phải; có lẽ
- 副[phó]Cấp: HSK 5thứ cấp; phụ; phó
- 败[敗][bại]Cấp: HSK 6đánh bại; phá hỏng; thua (một đối thủ)
- 拜访[拜訪][bái phỏng]Cấp: HSK 6đến thăm; thăm viếng
- 百货[百貨][bách hoá]Cấp: HSK 6hàng hóa tổng hợp
- 拜年[bái nên]Cấp: HSK 6đi chúc Tết; chúc mừng năm mới
- 版[bản]Cấp: HSK 6một đăng ký; khối in; phiên bản
- 版本[bản bản]Cấp: HSK 6phiên bản; ấn bản; phát hành
Bài học & ngữ pháp có từ này
Bài học có dạy từ này