Từ ghép
余留无符号数
Phồn thể: [餘留無符號數]Nghĩa tiếng Việtphần dư không dấu (tức là phần dư sau khi làm tròn đến số nguyên gần nhất)
- 6 chữ
- 50 nét
Nghĩa
- 1 phần dư không dấu (tức là phần dư sau khi làm tròn đến số nguyên gần nhất)
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.