Houzii
← Từ điển
Chữ Hán
fú · Fú

符

Nghĩadấu hiệu; ký hiệu; bùa niệm; họ [Fu2]
Bộ thủ⺮
  • 11 nét
  • Nhận biết từ: HSK 4
  • Viết từ: ngoài đề cương HSK 3.0
  • 3 từ có chữ này

Tra trong từ điển →In vở tập viết →

Cách đọc

  • fúdấu hiệu; ký hiệu; bùa niệm
  • Fúhọ [Fu2]

Cấu tạo

Chữ hình thanh — một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm (theo nguồn mở, chưa duyệt)

Gồm các phần: trên – dưới · ⺮ + 付

  • Phần chỉ nghĩa: ⺮
  • Phần chỉ âm: 付

Từ có chữ này

Hán Việt, chữ dễ nhầm và mẹo nhớ cho chữ này đang được biên soạn.