Houzii
← Từ điển
Chữ Hán
liú · liú · liú

留

Nghĩabiến thể cũ của 留 (liú); để lại (tin nhắn, v.v.); giữ lại; ở lại; biến thể cũ của 留 (liú)
Bộ thủ田
Âm Hán Việtlưu
  • 10 nét
  • Nhận biết từ: HSK 2
  • Viết từ: ngoài đề cương HSK 3.0
  • 18 từ có chữ này

Tra trong từ điển →In vở tập viết →

Cách đọc

  • liúÂm Hán Việt: lưubiến thể cũ của 留 (liú)
  • liúđể lại (tin nhắn, v.v.); giữ lại; ở lại
  • liúbiến thể cũ của 留 (liú)

Cấu tạo

Gồm các phần: trên – dưới · 卯 + 田

Họ chữ (chữ chứa thành phần này)

Các chữ Hán dùng chữ này làm bộ phận cấu tạo (thanh phù hoặc ý phù) — học theo cụm giúp nhớ mặt chữ nhanh hơn.

Từ có chữ này

Xem thêm 6 từ

Câu ví dụ tiêu biểu

Hán Việt, chữ dễ nhầm và mẹo nhớ cho chữ này đang được biên soạn.