Houzii
← Từ điển
Cấp: HSK 7–9Từ ghép

滞留

Phồn thể: [滯留]
zhìliú
Nghĩa tiếng Việt(người) ở lại (một nơi) (do hoàn cảnh không thể rời đi); bị mắc kẹt; (điều gì đó thường tiêu tan, ví dụ: nước lũ, chất ô nhiễm) vẫn còn; tồn đọng
Âm Hán Việtsệ lưu
  • 2 chữ
  • 22 nét
  • 2 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 (người) ở lại (một nơi) (do hoàn cảnh không thể rời đi); bị mắc kẹt
  2. 2 (điều gì đó thường tiêu tan, ví dụ: nước lũ, chất ô nhiễm) vẫn còn; tồn đọng

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Từ ghép chứa từ này

Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.

Từ liên quan

Các mục từ cùng bài học hoặc cùng chủ đề để mở rộng vốn từ.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập