Houzii
← Từ điển
Từ ghép

滞留锋

Phồn thể: [滯留鋒]
zhìliúfēng
Nghĩa tiếng Việtfront thời tiết đứng yên (khí tượng)
  • 3 chữ
  • 34 nét

Nghĩa

  1. 1 front thời tiết đứng yên (khí tượng)

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập