锋Chữ Hán
Nghĩamũi giáo; lưỡi dụng cụ; tiên phong
- 12 nét
- Nhận biết từ: HSK 7–9
- Viết từ: HSK 7–9
- 4 từ có chữ này
Tra trong từ điển →In vở tập viết →
Cách đọc
- fēngmũi giáo; lưỡi dụng cụ; tiên phong
Cấu tạo
Chữ hình thanh — một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm (theo nguồn mở, chưa duyệt)
Gồm các phần: trái – phải · 钅 + 夆
- Phần chỉ nghĩa: 钅
- Phần chỉ âm: 夆
Hán Việt, chữ dễ nhầm và mẹo nhớ cho chữ này đang được biên soạn.