Chữ đơn
锋
Phồn thể: [鋒]Nghĩa tiếng Việtmũi giáo; lưỡi dụng cụ; tiên phong
- 1 chữ
- 12 nét
- 4 nghĩa
Nghĩa
- 1 mũi giáo
- 2 lưỡi dụng cụ
- 3 tiên phong
- 4 tiền đạo (trong đội thể thao)
Từ ghép chứa từ này
Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.
- 锋利[鋒利]Cấp: HSK 7–9sắc bén (ví dụ: lưỡi dao); sắc sảo; đúng trọng tâm
- 交锋[交鋒]Cấp: HSK 7–9giao đấu; có cuộc đối đầu (với ai đó)
- 先锋[先鋒]Cấp: HSK 7–9tiên phong; người đi đầu; tiên phong trong nghệ thuật
- 针锋相对[針鋒相對]Cấp: HSK 7–9đối đầu gay gắt với nhau (thành ngữ); ăn miếng trả miếng; nghiệp vụ tới đâu, đối sách tới đó
- 边锋[邊鋒]cánh; tiền đạo cánh
- 笔锋[筆鋒]ngòi bút; phong cách mạnh mẽ trong viết; lướt
- 侧锋[側鋒]tấn công xiên (chuyển động bút trong hội họa)
- 冲锋[衝鋒]xung phong; tấn công; cuộc tấn công
- 刀锋[刀鋒]lưỡi cắt hoặc mũi nhọn của dao, kiếm hoặc công cụ
- 锋钢[鋒鋼]thép tốc độ cao
- 锋铓[鋒鋩]biến thể của 锋芒 (fēngmáng)
- 锋芒[鋒芒]đầu nhọn (bút chì, giáo mác, v.v.); mũi nhọn; lưỡi sắc