Houzii
← Từ điển
Chữ đơn
fēng

锋

Phồn thể: [鋒]
Nghĩa tiếng Việtmũi giáo; lưỡi dụng cụ; tiên phong
  • 1 chữ
  • 12 nét
  • 4 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 mũi giáo
  2. 2 lưỡi dụng cụ
  3. 3 tiên phong
  4. 4 tiền đạo (trong đội thể thao)

Từ ghép chứa từ này

Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.

Bài học & ngữ pháp có từ này

Tra cứu mở rộng & Luyện tập