Cấp: HSK 7–9Từ ghép
锋利
Phồn thể: [鋒利]Nghĩa tiếng Việtsắc bén (ví dụ: lưỡi dao); sắc sảo; đúng trọng tâm
- 2 chữ
- 19 nét
- 3 nghĩa
Nghĩa
- 1 sắc bén (ví dụ: lưỡi dao)
- 2 sắc sảo
- 3 đúng trọng tâm
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
Từ liên quan
Các mục từ cùng bài học hoặc cùng chủ đề để mở rộng vốn từ.
- 复习[復習][hạ tập]Cấp: HSK 3xem lại; ôn tập
- 挺[đĩnh]Cấp: HSK 3 · nghĩa mở rộng HSK 7–9thẳng; đứng thẳng; chìa ra (một phần cơ thể)
- 运动会[運動會][vận động hội]Cấp: HSK 3cuộc thi thể thao
- 份[phần]Cấp: HSK 4lượng từ cho quà tặng, báo, tạp chí, giấy tờ, báo cáo, hợp đồng, v.v.; biến thể của 分 (fèn)
- 演员[演員][diễn viên]Cấp: HSK 4diễn viên; diễn viên nam; diễn viên nữ; người biểu diễn
- 招聘[chiêu sính]Cấp: HSK 4mời ứng tuyển vào công việc; tuyển dụng
- 翻[phiên]Cấp: HSK 5lật; lật lại; lật úp
- 假如[giả như]Cấp: HSK 5nếu