Cấp: HSK 5Chữ đơnChữ đa âm
翻
Nghĩa tiếng Việtlật; lật lại; lật úp
Âm Hán Việtphiên
- 1 chữ
- 18 nét
- 9 nghĩa
- 2 câu ví dụ
Nghĩa
- 1 lật
- 2 lật lại
- 3 lật úp
- 4 lục tìm
- 5 dịch mã
- 6 giải mã
- 7 gấp đôi
- 8 leo qua
Xem thêm 1 nghĩa
- 9 vượt qua
Câu ví dụ
- 同学们,请把课本翻到第二十页。我已经把今天要学的重点句子写在黑板上了,大家看得清楚吗?Các em, mời mở sách giáo khoa ra trang hai mươi. Thầy đã viết những câu trọng tâm cần học hôm nay lên bảng đen rồi, cả lớp nhìn có rõ không?
- 小兰,你看书架上那本著名的小说,最近已经被翻译成越南语出版了。Lan ơi, cậu nhìn cuốn tiểu thuyết nổi tiếng trên giá sách kìa, gần đây đã được dịch sang tiếng Việt và xuất bản rồi.
Từ ghép chứa từ này
Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.
- 翻译[翻譯][phiên dịch]Cấp: HSK 4dịch; phiên dịch; biên dịch viên
- 翻番[phiên phiên]Cấp: HSK 7–9tăng gấp đôi; tăng lên một số lần nhất định
- 翻身[phiên thân]Cấp: HSK 7–9xoay người (khi nằm); (nghĩa bóng) tự giải phóng; tự mình thoát khỏi
- 翻新[phiên tân]Cấp: HSK 7–9tân trang; căng da mặt; tái chế (lốp xe)
- 推翻[suy phiên]Cấp: HSK 7–9lật đổ
- 翻来覆去[翻來覆去][phiên lai phúc khứ]Cấp: HSK 7–9trằn trọc (khó ngủ); lặp đi lặp lại
- 翻天覆地[phiên thiên phúc địa]Cấp: HSK 7–9trời đất đảo lộn (thành ngữ); nghĩa là hoàn toàn rối loạn; mọi thứ bị đảo ngược
- 侧翻[側翻](xe cộ) bị lật; (thuyền) bị lật úp
- 打翻lật đổ; lật úp; đánh bại (kẻ thù)
- 兜翻phơi bày; lật lại
- 翻案lật ngược bản án; đưa ra quan điểm khác về một nhân vật hoặc phán quyết lịch sử
- 翻版tái bản; tái sản xuất; bản sao lậu
Từ liên quan
Các mục từ cùng bài học hoặc cùng chủ đề để mở rộng vốn từ.
- 创新[創新][sáng tân]Cấp: HSK 5đề xuất ý tưởng mới; mở đường mới; đổi mới
- 创业[創業][sáng nghiệp]Cấp: HSK 5bắt đầu sự nghiệp; khởi nghiệp; tinh thần khởi nghiệp
- 电池[電池][điện trì]Cấp: HSK 5pin, ắc quy
- 电动[電動][điện động]Cấp: HSK 5chạy bằng điện; (Đài Loan) trò chơi điện tử
- 电器[電器][điện khí]Cấp: HSK 5thiết bị điện; dụng cụ điện
- 电商[電商][điện thương]Cấp: HSK 5thương mại điện tử (viết tắt của 电子商务 (diànzǐshāngwù)); (cũ) đàm phán qua điện báo hoặc điện thoại
- 电视台[電視臺][điện thị thai]Cấp: HSK 5đài truyền hình
- 点心[點心][điểm tâm]Cấp: HSK 5món ăn nhẹ; điểm tâm; bánh ngọt; dimsum (trong ẩm thực Quảng Đông)
Bài học & ngữ pháp có từ này
Bài học có dạy từ này
Điểm ngữ pháp liên quan
- Câu chữ 把 nâng cao với bổ ngữ kết quả 成 / 作 / 到 / 给 / 出来 · Chủ ngữ + 把 + Tân ngữ xác định + Động từ + 成 / 作 / 到 / 给 + Tân ngữ 2 / Kết quảHSK 4
- Cấu trúc giả định trái sự thật 要不是…早就… / 倘若…便… · 要不是 + Sự thật đã giúp đỡ/ngăn cản,(Chủ ngữ) + 早就 / 恐怕 + Kết quả giả định + 了 | 倘若 + Giả định,便 + Kết quảHSK 5
- Cấu trúc tăng tiến 尚且…何况… / 别说…就是…也… · Mức độ khó hơn + 尚且 + Như vậy,何况 + Mức độ dễ hơn (+ 呢) | 别说 + Cái xa/khó,就是 + Cái gần/dễ + 也…HSK 5
- Cấu trúc truy nguyên trang trọng 之所以…乃是因为… · Chủ ngữ + 之所以 + Kết quả,乃是因为 + Nguyên nhân căn cốtHSK 7–9
- Động từ 消弭 + 隔阂 / 分歧 (xoá nhoà ngăn cách / bất đồng) · Đóng vai trò 桥梁,消弭 + 文化隔阂 / 偏见HSK 7–9