Houzii
← Từ điển
Cấp: HSK 4Từ ghép
zhùmíng

著名

Nghĩa tiếng Việtnổi tiếng; được biết đến; rất quen thuộc
Âm Hán Việttrứ danh
  • 2 chữ
  • 17 nét
  • 4 nghĩa
  • 2 câu ví dụ

Nghĩa

  1. 1 nổi tiếng
  2. 2 được biết đến
  3. 3 rất quen thuộc
  4. 4 lừng danh

Câu ví dụ

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Từ liên quan

Các mục từ cùng bài học hoặc cùng chủ đề để mở rộng vốn từ.

Bài học & ngữ pháp có từ này

Tra cứu mở rộng & Luyện tập