Chữ Hán
著
Nghĩađể biết; để cho thấy; chứng minh
Bộ thủ艹
- 11 nét
- Nhận biết từ: HSK 4
- Viết từ: ngoài đề cương HSK 3.0
- 6 từ có chữ này
Cách đọc
- để biết; để cho thấy; chứng minh
Cấu tạo
Chữ hình thanh — một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm (theo nguồn mở, chưa duyệt)
Gồm các phần: trên – dưới · 艹 + 者
- 艹cǎobộ thảo 草字头儿 (cǎozìtóur)
- 者zhě[giả](sau động từ hoặc tính từ) người mà ...; (sau danh từ) người liên quan đến ...; (dùng sau một số hoặc 后 (hòu) hoặc 前 (qián) để chỉ điều đã được nhắc đến trước đó)
- Phần chỉ nghĩa: 艹
- Phần chỉ âm: 者
Họ chữ (chữ chứa thành phần này)
Các chữ Hán dùng chữ này làm bộ phận cấu tạo (thanh phù hoặc ý phù) — học theo cụm giúp nhớ mặt chữ nhanh hơn.
Từ có chữ này
- 著名Âm Hán Việt: trứ danhnổi tiếng; được biết đến; rất quen thuộcHSK 4
- 显著Âm Hán Việt: hiển trứnổi bật; đáng chú ý; đáng kểHSK 6
- 著作Âm Hán Việt: trứ tácviết; tác phẩm văn học; sáchHSK 6
- 专著Âm Hán Việt: chuyên trứchuyên khảo; văn bản chuyên ngànhHSK 7–9
- 名著Âm Hán Việt: danh trứtác phẩm kiệt xuấtHSK 7–9
- 著称Âm Hán Việt: trứ xưngđược biết đến rộng rãi làHSK 7–9
Câu ví dụ tiêu biểu
- 嗯,你看山脚下有清澈的湖水、古老的石桥等著名景点,每年都吸引成千上万的旅游者。Ừ, bạn nhìn dưới chân núi có hồ nước trong vắt, cây cầu đá cổ kính v.v. những thắng cảnh nổi tiếng, mỗi năm đều thu hút hàng vạn người đi du lịch.
- 小兰,你看书架上那本著名的小说,最近已经被翻译成越南语出版了。Lan ơi, cậu nhìn cuốn tiểu thuyết nổi tiếng trên giá sách kìa, gần đây đã được dịch sang tiếng Việt và xuất bản rồi.
- 小兰,尽管这部古典文学名著我高中时就已经读过一遍,但这次重读,依然被里面生动的人物形象深深打动。Lan ơi, mặc dù kiệt tác văn học cổ điển này hồi cấp ba mình đã từng đọc một lần rồi, nhưng lần này đọc lại vẫn bị những hình tượng nhân vật sinh động trong đó làm xúc động sâu sắc.
Hán Việt, chữ dễ nhầm và mẹo nhớ cho chữ này đang được biên soạn.