Chữ đơn
著
Nghĩa tiếng Việtđể biết; để cho thấy; chứng minh
- 1 chữ
- 11 nét
- 6 nghĩa
Nghĩa
- 1 để biết
- 2 để cho thấy
- 3 chứng minh
- 4 viết
- 5 sách
- 6 xuất sắc
Từ ghép chứa từ này
Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.
- 著名[trứ danh]Cấp: HSK 4nổi tiếng; được biết đến; rất quen thuộc
- 显著[顯著][hiển trứ]Cấp: HSK 6nổi bật; đáng chú ý; đáng kể
- 著作[trứ tác]Cấp: HSK 6viết; tác phẩm văn học; sách
- 名著[danh trứ]Cấp: HSK 7–9tác phẩm kiệt xuất
- 专著[專著][chuyên trứ]Cấp: HSK 7–9chuyên khảo; văn bản chuyên ngành
- 著称[著稱][trứ xưng]Cấp: HSK 7–9được biết đến rộng rãi là
- 编著[編著]biên soạn; viết
- 炳著xuất chúng; lừng danh
- 合著cùng viết; đồng tác giả
- 较著[較著]rõ ràng; nổi bật; đáng chú ý
- 巨著tác phẩm (văn học) vĩ đại
- 论著[論著]luận văn; nghiên cứu