Houzii
← Từ điển
Chữ đơn

著

zhù
Nghĩa tiếng Việtđể biết; để cho thấy; chứng minh
  • 1 chữ
  • 11 nét
  • 6 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 để biết
  2. 2 để cho thấy
  3. 3 chứng minh
  4. 4 viết
  5. 5 sách
  6. 6 xuất sắc

Từ ghép chứa từ này

Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.

Bài học & ngữ pháp có từ này

Tra cứu mở rộng & Luyện tập