Houzii
← Từ điển
Cấp: HSK 7–9Từ ghép
zhuānzhù

专著

Phồn thể: [專著]
Nghĩa tiếng Việtchuyên khảo; văn bản chuyên ngành
Âm Hán Việtchuyên trứ
  • 2 chữ
  • 15 nét
  • 2 nghĩa