Cấp: HSK 7–9Từ ghép
名著
Nghĩa
- 1 tác phẩm kiệt xuất
Câu ví dụ
- 小兰,尽管这部古典文学名著我高中时就已经读过一遍,但这次重读,依然被里面生动的人物形象深深打动。Lan ơi, mặc dù kiệt tác văn học cổ điển này hồi cấp ba mình đã từng đọc một lần rồi, nhưng lần này đọc lại vẫn bị những hình tượng nhân vật sinh động trong đó làm xúc động sâu sắc.
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
Từ ghép chứa từ này
Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.
Từ liên quan
Các mục từ cùng bài học hoặc cùng chủ đề để mở rộng vốn từ.
- 外边[外邊][ngoại biên]Cấp: HSK 1bên ngoài; bề mặt ngoài; nước ngoài
- 饭馆[飯館][phạn quán]Cấp: HSK 2nhà hàng
- 宾馆[賓館][tân quán]Cấp: HSK 3nhà khách; nhà nghỉ; khách sạn
- 箱子[rương tí]Cấp: HSK 3vali; rương; hộp
- 校长[校長][hiệu trường]Cấp: HSK 3(trường cao đẳng, đại học) hiệu trưởng
- 游戏[遊戲][du hí]Cấp: HSK 3trò chơi; chơi
- 参观[參觀][tham quan]Cấp: HSK 4tham quan; đi dạo quanh; thăm
- 爱护[愛護][ái hộ]Cấp: HSK 5yêu quý; trân trọng; chăm sóc