Cấp: HSK 4Từ ghép
尽管
Phồn thể: [儘管]Nghĩa tiếng Việtmặc dù; tuy rằng; dù cho
Âm Hán Việttận quản
- 2 chữ
- 20 nét
- 7 nghĩa
- 2 câu ví dụ
Nghĩa
- 1 mặc dù
- 2 tuy rằng
- 3 dù cho
- 4 bất chấp
- 5 không do dự
- 6 đừng ngại (hỏi, phàn nàn,...)
- 7 (cứ làm đi) đừng do dự
Câu ví dụ
- 王老师,尽管我花了整整一个星期准备方案,客户却觉得细节还不够完善。Thầy Vương ơi, mặc dù em đã dành trọn một tuần chuẩn bị phương án, khách hàng lại thấy chi tiết vẫn chưa đủ hoàn thiện.
- 小兰,尽管这部古典文学名著我高中时就已经读过一遍,但这次重读,依然被里面生动的人物形象深深打动。Lan ơi, mặc dù kiệt tác văn học cổ điển này hồi cấp ba mình đã từng đọc một lần rồi, nhưng lần này đọc lại vẫn bị những hình tượng nhân vật sinh động trong đó làm xúc động sâu sắc.
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
Từ liên quan
Các mục từ cùng bài học hoặc cùng chủ đề để mở rộng vốn từ.
- 不够[不夠][bất cấu]Cấp: HSK 4không đủ; không đủ mức; không thoả đáng
- 不过[不過][bất quá]Cấp: HSK 4 · nghĩa mở rộng HSK 5chỉ; chỉ là; không nhiều hơn
- 而[nhi]Cấp: HSK 4và; cũng như; và do đó
- 换乘[換乘][hoán thặng]Cấp: HSK 4đổi tàu (máy bay, xe buýt, v.v.); chuyển đổi giữa các phương tiện giao thông
- 回复[回復][hồi hạ]Cấp: HSK 4trả lời; hồi phục; trở lại (tình trạng trước)
- 回信[hồi tín]Cấp: HSK 4trả lời; viết hồi âm; thư hồi âm
- 会员[會員][hội viên]Cấp: HSK 4thành viên
- 活[hoạt]Cấp: HSK 4sống; còn sống; đang sống
Bài học & ngữ pháp có từ này
Bài học có dạy từ này