Houzii
← Từ điển
Cấp: HSK 4Từ ghép

尽管

Phồn thể: [儘管]
jǐn (Hai thanh 3 liền nhau: âm tiết này đọc thành thanh 2)guǎnSố nhỏ cạnh âm tiết là thanh đọc thật: hai thanh 3 liền nhau thì âm trước đọc thành thanh 2 — pinyin vẫn ghi thanh gốc.
Nghĩa tiếng Việtmặc dù; tuy rằng; dù cho
Âm Hán Việttận quản
  • 2 chữ
  • 20 nét
  • 7 nghĩa
  • 2 câu ví dụ

Nghĩa

  1. 1 mặc dù
  2. 2 tuy rằng
  3. 3 dù cho
  4. 4 bất chấp
  5. 5 không do dự
  6. 6 đừng ngại (hỏi, phàn nàn,...)
  7. 7 (cứ làm đi) đừng do dự

Câu ví dụ

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Từ liên quan

Các mục từ cùng bài học hoặc cùng chủ đề để mở rộng vốn từ.

Bài học & ngữ pháp có từ này

Tra cứu mở rộng & Luyện tập