Houzii
← Từ điển
Cấp: HSK 4Từ ghép
búgòu

不够

Phồn thể: [不夠]
Nghĩa tiếng Việtkhông đủ; không đủ mức; không thoả đáng
Âm Hán Việtbất cấu
  • 2 chữ
  • 15 nét
  • 3 nghĩa
  • 2 câu ví dụ

Nghĩa

  1. 1 không đủ
  2. 2 không đủ mức
  3. 3 không thoả đáng

Câu ví dụ

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Từ liên quan

Các mục từ cùng bài học hoặc cùng chủ đề để mở rộng vốn từ.

Bài học & ngữ pháp có từ này

Tra cứu mở rộng & Luyện tập