Houzii
← Từ điển
Chữ Hán
gòu

够

Nghĩađủ (đầy đủ); đủ (quá nhiều); (thông tục) (trước tính từ) thật sự
Bộ thủ夕
Âm Hán Việtcấu
  • 11 nét
  • Nhận biết từ: HSK 4
  • Viết từ: HSK 4
  • 4 từ có chữ này

Tra trong từ điển →In vở tập viết →

Cách đọc

  • gòuÂm Hán Việt: cấuđủ (đầy đủ); đủ (quá nhiều); (thông tục) (trước tính từ) thật sự

Cấu tạo

Chữ hình thanh — một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm (theo nguồn mở, chưa duyệt)

Gồm các phần: trái – phải · 句 + 多

  • Phần chỉ nghĩa: 多
  • Phần chỉ âm: 句

Từ có chữ này

Câu ví dụ tiêu biểu

Hán Việt, chữ dễ nhầm và mẹo nhớ cho chữ này đang được biên soạn.