Houzii
← Từ điển
Cấp: HSK 7–9Từ ghép
gòuqiàng

够呛

Phồn thể: [夠嗆]
Nghĩa tiếng Việtkhông chịu nổi; kinh khủng; đủ
  • 2 chữ
  • 18 nét
  • 4 nghĩa