Chữ HánChữ đa âm
呛
Nghĩa kích mũi; nghẹn (do khói, mùi v.v.); hăng; bị nghẹn (do nuốt sai cách)
Bộ thủ口
- 7 nét
- Nhận biết từ: HSK 7–9
- Viết từ: HSK 7–9
- 1 từ có chữ này
Cách đọc
Chữ đa âm — mỗi cách đọc một nghĩa, một âm thanh riêng.
- kích mũi; nghẹn (do khói, mùi v.v.); hăng
- bị nghẹn (do nuốt sai cách)
Cấu tạo
Chữ hình thanh — một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm (theo nguồn mở, chưa duyệt)
Gồm các phần: trái – phải · 口 + 仓
- 口kǒu[khẩu]miệng; lượng từ cho những thứ có miệng (người, động vật nuôi, đại bác, giếng, v.v.); lượng từ cho vết cắn hoặc ngụm
- 仓cāngkho; thương khố; nhà kho
- Phần chỉ nghĩa: 口
- Phần chỉ âm: 仓
Từ có chữ này
Hán Việt, chữ dễ nhầm và mẹo nhớ cho chữ này đang được biên soạn.