Houzii
← Từ điển
Cấp: HSK 7–9Chữ đơnChữ đa âm

呛

Phồn thể: [嗆]
qiàng
Nghĩa tiếng Việtkích mũi; nghẹn (do khói, mùi v.v.); hăng
  • 1 chữ
  • 7 nét
  • 6 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 kích mũi
  2. 2 nghẹn (do khói, mùi v.v.)
  3. 3 hăng
  4. 4 (khẩu ngữ) (Trong tiếng Đài Loan) la mắng ai
  5. 5 chửi mắng
  6. 6 phản đối ai

Từ ghép chứa từ này

Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.

Từ liên quan

Các mục từ cùng bài học hoặc cùng chủ đề để mở rộng vốn từ.

Cách đọc khác của chữ này

Tra cứu mở rộng & Luyện tập

Cấp: HSK 7–9Chữ đơnChữ đa âm

呛

Phồn thể: [嗆]
qiāng
Nghĩa tiếng Việtbị nghẹn (do nuốt sai cách)
  • 1 chữ
  • 7 nét