Houzii
← Từ điển
Từ ghép

呛到

Phồn thể: [嗆到]
qiāngdào
Nghĩa tiếng Việtnghẹn (thức ăn v.v.); nuốt sai cách
  • 2 chữ
  • 15 nét
  • 2 nghĩa