Từ ghép
呛到
Phồn thể: [嗆到]Nghĩa
- 1 nghẹn (thức ăn v.v.)
- 2 nuốt sai cách
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.