Houzii
← Từ điển
Cấp: HSK 4Chữ đơn
gòu

够

Phồn thể: [夠]
Nghĩa tiếng Việtđủ (đầy đủ); đủ (quá nhiều); (thông tục) (trước tính từ) thật sự
Âm Hán Việtcấu
  • 1 chữ
  • 11 nét
  • 4 nghĩa
  • 2 câu ví dụ

Nghĩa

  1. 1 đủ (đầy đủ)
  2. 2 đủ (quá nhiều)
  3. 3 (thông tục) (trước tính từ) thật sự
  4. 4 (thông tục) với tới bằng cách vươn ra

Câu ví dụ

Từ ghép chứa từ này

Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.

Từ liên quan

Các mục từ cùng bài học hoặc cùng chủ đề để mở rộng vốn từ.

Bài học & ngữ pháp có từ này

Tra cứu mở rộng & Luyện tập