Houzii
← Từ điển
Từ ghép

受够

Phồn thể: [受夠]
shòugòu
Nghĩa tiếng Việtchịu đủ; chán ngấy; đã quá đủ
  • 2 chữ
  • 19 nét
  • 3 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 chịu đủ
  2. 2 chán ngấy
  3. 3 đã quá đủ

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập