Houzii
← Từ điển
Chữ đơnChữ đa âm

王

wàng
Nghĩa tiếng Việtcai trị; trị vì
  • 1 chữ
  • 4 nét
  • 2 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 cai trị
  2. 2 trị vì

Từ ghép chứa từ này

Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.

Bài học & ngữ pháp có từ này

Cách đọc khác của chữ này

Tra cứu mở rộng & Luyện tập

Chữ đơnChữ đa âm

王

wáng
Nghĩa tiếng Việtvua hoặc quốc vương; tốt nhất hoặc mạnh nhất loại đó; vĩ đại
  • 1 chữ
  • 4 nét
  • 4 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 vua hoặc quốc vương
  2. 2 tốt nhất hoặc mạnh nhất loại đó
  3. 3 vĩ đại
  4. 4 tuyệt vời

Từ ghép chứa từ này

Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.

Bài học & ngữ pháp có từ này

Cách đọc khác của chữ này

Tra cứu mở rộng & Luyện tập

Chữ đơnChữ đa âm

王

Wáng
Nghĩa tiếng Việthọ [Wang2]
  • 1 chữ
  • 4 nét

Nghĩa

  1. 1 họ [Wang2]

Từ ghép chứa từ này

Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.

Bài học & ngữ pháp có từ này

Cách đọc khác của chữ này

Tra cứu mở rộng & Luyện tập