Houzii
← Từ điển
Từ ghépChữ đa âm

大王

dàiwang
Nghĩa tiếng Việttrùm cướp (trong kinh kịch, truyện cổ); đại gia
  • 2 chữ
  • 7 nét
  • 2 nghĩa
Từ ghépChữ đa âm

大王

dàwáng
Nghĩa tiếng Việtvua; đại gia; người có kỹ năng chuyên nghiệp trong một lĩnh vực nào đó
  • 2 chữ
  • 7 nét
  • 3 nghĩa