Houzii
← Từ điển
Từ ghép

山中无老虎,猴子称大王

Phồn thể: [山中無老虎,猴子稱大王]
shānzhōngwúlǎo (Hai thanh 3 liền nhau: âm tiết này đọc thành thanh 2)hǔhóuzichēngdàwángSố nhỏ cạnh âm tiết là thanh đọc thật: hai thanh 3 liền nhau thì âm trước đọc thành thanh 2 — pinyin vẫn ghi thanh gốc.
Nghĩa tiếng Việttrong xứ sở không có hổ, khỉ làm vua (thành ngữ); (tuỳ nguồn, từ cuối có thể là 大王 (dàwáng) hoặc 大王 (dàiwang))
  • 11 chữ
  • 2 nghĩa