Từ ghép
山中无老虎,猴子称大王
Phồn thể: [山中無老虎,猴子稱大王]Nghĩa tiếng Việttrong xứ sở không có hổ, khỉ làm vua (thành ngữ); (tuỳ nguồn, từ cuối có thể là 大王 (dàwáng) hoặc 大王 (dàiwang))
- 11 chữ
- 2 nghĩa
Nghĩa
- 1 trong xứ sở không có hổ, khỉ làm vua (thành ngữ)
- 2 (tuỳ nguồn, từ cuối có thể là 大王 (dàwáng) hoặc 大王 (dàiwang))
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
- 山[sơn]núi; ngọn núiTrang chữ →
- 中[trung]bên trong; ở giữa; trong; giữa; trung tâm; trong khi (làm gì đó); trong suốtTrang chữ →
- 无[vô]không có; không; không có gìTrang chữ →
- 老[lão]già, lớn tuổi; cũ; luôn, rấtTrang chữ →
- 虎con hổTrang chữ →
- 猴khỉTrang chữ →
- 子[tí](hậu tố danh từ)Trang chữ →
- 称[xưng]gọi là, xưng là; khen ngợi; cân (trọng lượng)Trang chữ →
- 大[đại]to; lớn; vĩ đại; lớn tuổi hơn; người lớn nhất (như trong 大姐 (dàjiě))Trang chữ →
- 王vua hoặc quốc vương; tốt nhất hoặc mạnh nhất loại đó; vĩ đạiTrang chữ →