Chữ Hán
虎
Nghĩacon hổ
Bộ thủ虎
- 8 nét
- Nhận biết từ: HSK 4
- Viết từ: HSK 4
- 3 từ có chữ này
Cách đọc
- con hổ
Cấu tạo
Chữ hội ý — ghép các phần để gợi nghĩa (theo nguồn mở, chưa duyệt)
Gồm các phần: bao góc trên trái · 虍 + 几
Họ chữ (chữ chứa thành phần này)
Các chữ Hán dùng chữ này làm bộ phận cấu tạo (thanh phù hoặc ý phù) — học theo cụm giúp nhớ mặt chữ nhanh hơn.
- 唬hǔgầm của hổ; doạ; dọa nạtHSK 7–9
- 虒sīđộng vật lưỡng cư có một sừng
- 猇xiāotiếng gầm hoặc rống của hổ; đe dọa; làm sợ hãi
- 彪biāovằn hổ; hổ con; (cách gọi cũ) đơn vị binh lính
- 琥hǔdùng trong 琥珀 (hǔpò)
- 號
- 虢Guóhọ [Guo2]; Quắc, một nhóm thân tộc có thành viên nắm giữ tước công trong lãnh thổ triều đại Chu, bao gồm Quắc Tây 西虢国 (XīGuóguó) và Quắc Đông 东虢国 (DōngGuóguó)
Từ có chữ này
Câu ví dụ tiêu biểu
- 展现合作诚意固然重要,但我们却不能牺牲产品的质量标准。哪怕少签一单生意,也绝不能在品质上马虎。Thể hiện thành ý hợp tác cố nhiên là quan trọng, nhưng chúng ta lại không thể hy sinh tiêu chuẩn chất lượng sản phẩm. Dù cho ký ít đi một đơn hàng, cũng tuyệt đối không được qua loa về chất lượng.
Hán Việt, chữ dễ nhầm và mẹo nhớ cho chữ này đang được biên soạn.