Houzii
← Từ điển
Chữ Hán
biāo

彪

Nghĩavằn hổ; hổ con; (cách gọi cũ) đơn vị binh lính
Bộ thủ彡
  • 11 nét
  • Nhận biết từ: ngoài đề cương HSK 3.0
  • Viết từ: ngoài đề cương HSK 3.0

Tra trong từ điển →In vở tập viết →

Cách đọc

  • biāovằn hổ; hổ con; (cách gọi cũ) đơn vị binh lính

Cấu tạo

Chữ hội ý — ghép các phần để gợi nghĩa (theo nguồn mở, chưa duyệt)

Gồm các phần: bao góc dưới trái · 虎 + 彡

Từ có chữ này

Chưa có từ ghép nào có nhãn cấp.

Hán Việt, chữ dễ nhầm và mẹo nhớ cho chữ này đang được biên soạn.