Chữ Hán
彡
Nghĩabộ "sam" trong chữ Hán (bộ Khang Hy số 59)
Bộ thủ彡
- 3 nét
- Nhận biết từ: ngoài đề cương HSK 3.0
- Viết từ: ngoài đề cương HSK 3.0
Cách đọc
- bộ "sam" trong chữ Hán (bộ Khang Hy số 59)
Cấu tạo
Chữ tượng hình — vẽ lại hình sự vật (theo nguồn mở, chưa duyệt)
Gồm các phần: trên – giữa – dưới · 丿 + 丿 + 丿
Họ chữ (chữ chứa thành phần này)
Các chữ Hán dùng chữ này làm bộ phận cấu tạo (thanh phù hoặc ý phù) — học theo cụm giúp nhớ mặt chữ nhanh hơn.
- 影yǐnghình ảnh; hình; phimHSK 1
- 参cānbiến thể của 参 (cān)HSK 3
- 衫shānáo; khoác với đường xẻ ở vị trí tay áoHSK 3
- 须xūÂm Hán Việt: tuaphải; cần phải; đợiHSK 3
- 修xiūÂm Hán Việt: tutrang trí; tô điểm; sửa chữaHSK 4
- 彩cǎimàu sắc (tươi sáng); đa dạng; vỗ tayHSK 4
- 形xíngxuất hiện; trông; hình dạngHSK 5
- 珍zhēnvật quý; báu vật; món ăn ngonHSK 5
- 彬bīnhoà nhã; có giáo dục; có văn hoáHSK 7–9
- 彰zhāngrõ ràng; nổi bật; hiển nhiênHSK 7–9
- 㐱
- 尨mángchó xù; sọc
- 彤tóngmàu đỏ
- 杉shāncây sa mộc; Cunninghamia lanceolata; cũng đọc là [sha1]
- 肜Rónghọ [Rong2]
- 辵chuòbước đi (phần bên của chữ tách)
- 钐shàncắt bằng liềm; lưỡi liềm lớn
- 彥
- 彦yàntài giỏi; tao nhã
- 彧yùtao nhã; thanh lịch
- 髟biāotóc; rậm rạp
- 參
- 㣎
- 翏liùtiếng gió âm vang; lướt bay
Từ có chữ này
Chưa có từ ghép nào có nhãn cấp.
Hán Việt, chữ dễ nhầm và mẹo nhớ cho chữ này đang được biên soạn.