Chữ Hán
髟
Nghĩatóc; rậm rạp
Bộ thủ髟
- 10 nét
- Nhận biết từ: ngoài đề cương HSK 3.0
- Viết từ: ngoài đề cương HSK 3.0
Cách đọc
- tóc; rậm rạp
Cấu tạo
Chữ hội ý — ghép các phần để gợi nghĩa (theo nguồn mở, chưa duyệt)
Gồm các phần: trái – phải · 镸 + 彡
Họ chữ (chữ chứa thành phần này)
Các chữ Hán dùng chữ này làm bộ phận cấu tạo (thanh phù hoặc ý phù) — học theo cụm giúp nhớ mặt chữ nhanh hơn.
- 髦máotóc mái; hợp thời; bờmHSK 7–9
- 髡kūncạo đầu; làm trọc đầu (như một hình phạt)
- 髫tiáo(văn học) tóc xõa phía trước (kiểu tóc trẻ em)
- 髮
- 髯ránbiến thể cũ của 髯 (rán)
- 髭zīria mép
- 髹xiūsơn mài đỏ; sơn mài
- 髻jìtóc cuộn lên thành búi, búi tóc
- 鬃zōngbiến thể của 鬃 (zōng)
- 鬄dítóc giả; tiếng Đài Loan đọc là [ti4]
- 鬆
- 鬈quánuốn; xoăn
- 鬍
- 鬏jiūbúi (tóc)
- 鬒zhěntóc đen rậm
- 鬓bìnthái dương; tóc mai
- 鬚
- 鬟huánbúi tóc trên đỉnh đầu
- 鬢
- 鬣lièlông cứng; bờm
Từ có chữ này
Chưa có từ ghép nào có nhãn cấp.
Hán Việt, chữ dễ nhầm và mẹo nhớ cho chữ này đang được biên soạn.