髦Chữ Hán
Nghĩatóc mái; hợp thời; bờm
- 14 nét
- Nhận biết từ: HSK 7–9
- Viết từ: ngoài đề cương HSK 3.0
- 1 từ có chữ này
Tra trong từ điển →In vở tập viết →
Cách đọc
- máotóc mái; hợp thời; bờm
Cấu tạo
Chữ hình thanh — một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm (theo nguồn mở, chưa duyệt)
Gồm các phần: trên – dưới · 髟 + 毛
- Phần chỉ nghĩa: 髟
- Phần chỉ âm: 毛
Hán Việt, chữ dễ nhầm và mẹo nhớ cho chữ này đang được biên soạn.