Houzii
← Từ điển
Chữ Hán
máo · Máo

毛

Nghĩatóc; lông; vụn lông; họ [Mao2]
Bộ thủ毛
Âm Hán Việtmao
  • 4 nét
  • Nhận biết từ: HSK 3
  • Viết từ: HSK 3
  • 8 từ có chữ này

Tra trong từ điển →In vở tập viết →

Cách đọc

  • máoÂm Hán Việt: maotóc; lông; vụn lông
  • MáoChưa có âm thanhhọ [Mao2]

Cấu tạo

Gồm các phần: chồng lên nhau · 乇 + 一

Họ chữ (chữ chứa thành phần này)

Các chữ Hán dùng chữ này làm bộ phận cấu tạo (thanh phù hoặc ý phù) — học theo cụm giúp nhớ mặt chữ nhanh hơn.

Từ có chữ này

Câu ví dụ tiêu biểu

Hán Việt, chữ dễ nhầm và mẹo nhớ cho chữ này đang được biên soạn.