Chữ Hán
毛
- 4 nét
- Nhận biết từ: HSK 3
- Viết từ: HSK 3
- 8 từ có chữ này
Cách đọc
- Âm Hán Việt: maotóc; lông; vụn lông
- Chưa có âm thanhhọ [Mao2]
Cấu tạo
Gồm các phần: chồng lên nhau · 乇 + 一
Họ chữ (chữ chứa thành phần này)
Các chữ Hán dùng chữ này làm bộ phận cấu tạo (thanh phù hoặc ý phù) — học theo cụm giúp nhớ mặt chữ nhanh hơn.
- 表biǎoÂm Hán Việt: biểubề mặt bên ngoài; quan hệ họ hàng qua nữ giới; thể hiện (ý kiến của một người)HSK 2
- 笔bǐÂm Hán Việt: bútbút; bút chì; bút lôngHSK 2
- 尾wěiđuôi; phần còn lại; tàn dưHSK 5
- 耗hàoÂm Hán Việt: haolãng phí; tiêu tốn; tiêu thụHSK 6
- 毫háolông; bút vẽ; (một) chútHSK 6
- 毯tǎnmền; thảmHSK 7–9
- 髦máotóc mái; hợp thời; bờmHSK 7–9
- 牦máobò yak (Bos grunniens)
- 毡zhānvải dạ
- 旄màobiến thể của 耄 (mào)
- 毪múmột loại vải len làm ở Tây Tạng
- 耄màotuổi rất cao (trong độ tuổi 80 hoặc 90); người tám mươi tuổi; người chín mươi tuổi
- 蚝háocon hàu
- 酕máorất say; say mèm; rất xỉn
- 毳cuìgiòn; dễ gãy; lông động vật mịn
- 毵sānlông dài; xù xì
- 毽jiànquả cầu
- 毹shūtấm thảm
- 氂
- 麾huīcờ hiệu; ra hiệu
- 氅chǎngáo choàng
- 氆pǔdùng trong 氆氇 (pǔlu)
- 氇lǔdùng trong 氆氇 (pǔlu)
- 氈
Từ có chữ này
- 羽毛球Âm Hán Việt: võ mao cầucầu lông; quả cầu lôngHSK 3
- 毛巾Âm Hán Việt: mao cânkhăn lauHSK 4
- 毛衣Âm Hán Việt: mao yáo len (lông)HSK 4
- 毛病Âm Hán Việt: mao bệnhlỗi; sai sót; khuyết điểmHSK 5
- 毛笔Âm Hán Việt: mao bútbút lôngHSK 5
- 眉毛Âm Hán Việt: mi maolông màyHSK 6
- 一毛不拔Âm Hán Việt: nhất mao bất bạtkeo kiệt (thành ngữ)HSK 7–9
- 凤毛麟角Âm Hán Việt: phượng mao lân gócnghĩa đen: hiếm như lông phượng và sừng lân (thành ngữ); nghĩa bóng: hiếm có khó tìmHSK 7–9
Câu ví dụ tiêu biểu
- 为了参加学校的体育运动会,小兰和阿明每天下午都去体育馆的球场练羽毛球和网球。刚开始小兰觉得很难,常常接不到球,怕在比赛时得不了分。Để tham gia hội thao của trường, chiều nào Lan và Minh cũng đến sân bóng trong nhà thi đấu để tập cầu lông và quần vợt. Lúc mới bắt đầu Lan thấy rất khó, thường không đỡ được cầu, sợ lúc thi đấu không ghi được điểm.Từ trong câu:为了 (wèile)参加 (cānjiā)学校 (xuéxiào)的 (de)体育运动 (tǐyùyùndòng)会 (huì)小 (xiǎo)兰 (lán)和 (hé)阿明 (Āmíng)每天 (měitiān)下午 (xiàwǔ)都 (dōu)去 (qù)体育馆 (tǐyùguǎn)的 (de)球场 (qiúchǎng)练 (liàn)羽毛球 (yǔmáoqiú)和 (hé)网球 (wǎngqiú)刚 (gāng)开始 (kāishǐ)小 (xiǎo)兰 (lán)觉得 (juéde)很 (hěn)难 (nán)常常 (chángcháng)接 (jiē)不到 (bùdào)球 (qiú)怕 (pà)在 (zài)比赛 (bǐsài)时 (shí)得 (de)不了 (bùle)分 (fēn)
- 阿明,下个月学校要办运动会了!为了锻炼身体,我报名参加了羽毛球和网球比赛,可是我怕自己打不好,得不了分,怎么办?Minh ơi, tháng sau trường mình tổ chức hội thao rồi! Để rèn luyện thân thể, mình đã đăng ký tham gia thi đấu cầu lông và quần vợt, nhưng mình sợ bản thân đánh không tốt, không ghi được điểm, phải làm sao đây?
Hán Việt, chữ dễ nhầm và mẹo nhớ cho chữ này đang được biên soạn.