Houzii
← Từ điển
Chữ HánChữ đa âm
mào · máo

旄

Nghĩamào biến thể của 耄 (mào); máo cờ trang trí bằng đuôi động vật
Bộ thủ方
  • 10 nét
  • Nhận biết từ: ngoài đề cương HSK 3.0
  • Viết từ: ngoài đề cương HSK 3.0

Tra trong từ điển →In vở tập viết →

Cách đọc

Chữ đa âm — mỗi cách đọc một nghĩa, một âm thanh riêng.

  • màobiến thể của 耄 (mào)
  • máocờ trang trí bằng đuôi động vật

Cấu tạo

Chữ hội ý — ghép các phần để gợi nghĩa (theo nguồn mở, chưa duyệt)

Gồm các phần: trái – phải · 方 + 毛 (nguồn chưa rõ phần này)

Từ có chữ này

Chưa có từ ghép nào có nhãn cấp.

Hán Việt, chữ dễ nhầm và mẹo nhớ cho chữ này đang được biên soạn.